Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khoai tây chiên" (1)

khoai tây chiên
Tiếng Anh Danh từpotato chips
Từ vựng của tôi
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
Calbee specializes in producing potato chips and cereals.

swap_horiz Từ liên quan "khoai tây chiên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khoai tây chiên" (2)

rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
Children like to eat French fries with ketchup.
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
Calbee specializes in producing potato chips and cereals.